Ý THỨC VÀ VẬT CHẤT – MỘT MỐI QUAN HỆ HAI CHIỀU

Sau khi Chương 1 đã chỉ ra những giới hạn của tấm bản đồ khoa học, Chương 2 bắt đầu xây dựng một nền tảng mới. Nếu ý thức và vật chất không phải là hai thực thể tách biệt, thì mối quan hệ thực sự của chúng là gì?

Được trích từ cuốn sách “VŨ TRỤ BÊN NGOÀI BIG BANG”, chương này khám phá Thuyết Nhất Nguyên Luận thông qua ẩn dụ về “nước, băng đá và hơi nước”. Từ hiệu ứng giả dược đến một ý nghĩ làm giơ cánh tay, tác giả sẽ chứng minh rằng ý thức và vật chất là một hệ thống tương tác hai chiều không thể tách rời.

Mời bạn đọc toàn văn nội dung của Chương 2 dưới đây.

*  *  *



Tác giả: Aiden Lee, Sáng lập viên của THE LIVES MEDIA




Chương 2: Ý THỨC VÀ VẬT CHẤT – MỘT MỐI QUAN HỆ HAI CHIỀU



1. Hơi Nước, Nước Lỏng, và Băng Đá: Thuyết Nhất Nguyên Luận

Sau khi đã đứng ở rìa tấm bản đồ của khoa học hiện đại và nhìn vào những khoảng trống mênh mông, chúng ta cần một điểm tựa mới, một la bàn định hướng để bắt đầu hành trình khám phá. Điểm tựa đó không phải là một phát kiến mới mẻ, mà là một trong những ý tưởng sâu sắc và cổ xưa nhất của nhân loại, một dòng chảy ngầm đã len lỏi qua cả hai nền văn minh Đông và Tây. Đó là Thuyết Nhất Nguyên Luận (Monism).

Nghe có vẻ phức tạp, nhưng ý tưởng cốt lõi của nó lại vô cùng giản dị: vạn vật trong vũ trụ, dù biểu hiện dưới vô số hình thái khác nhau – từ một hòn đá vô tri đến một ý nghĩ thoáng qua, từ một thiên hà xa xôi đến một cảm xúc sâu thẳm – đều bắt nguồn từ một bản thể duy nhất, một thực tại nền tảng duy nhất.

Theo đó, ý thức và vật chất không phải là hai thực thể riêng biệt, một bên là “chủ thể” và một bên là “khách thể” như cách tư duy nhị nguyên vẫn thường mặc định. Chúng không đối đầu nhau. Chúng chỉ đơn giản là hai trạng thái biểu hiện khác nhau của cùng một sự thật.

Để hình dung điều này, hãy nghĩ về nước. Nước có thể tồn tại ở thể lỏng mà chúng ta uống hằng ngày, mềm mại và uyển chuyển. Khi bị đun nóng, nó trở thành hơi nước vô hình, lan tỏa trong không khí, dường như không còn hình dạng, không còn giới hạn. Khi bị làm lạnh, nó đông cứng lại thành băng đá rắn chắc, có cấu trúc rõ ràng và những đặc tính hoàn toàn khác biệt.

Hơi nước, nước lỏng, và băng đá. Ba trạng thái trông hoàn toàn khác nhau. Nhưng không một ai nghi ngờ rằng bản chất sâu xa của chúng vẫn chỉ là một: H₂O.

Thuyết Nhất Nguyên Luận gợi ý rằng ý thức và vật chất cũng giống như vậy. Có thể nào, vật chất chỉ là trạng thái “băng đá” của thực tại? Nó ngưng tụ, hữu hình, có cấu trúc. Và có thể nào, ý thức chính là trạng thái “hơi nước” của thực tại? Nó vi tế, lan tỏa, vô hình. Nếu điều này là đúng, thì cuộc tranh luận triền miên “cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào?” bỗng trở nên vô nghĩa. Đó cũng giống như hỏi “hơi nước và băng đá, cái nào có trước?”. Câu trả lời là không có cái nào có trước cả. Chúng chỉ là những biểu hiện khác nhau của cùng một bản thể gốc, tùy thuộc vào điều kiện năng lượng của môi trường.

Ở phương Tây, triết gia Baruch Spinoza đã nói về một “Thực thể” (Substance) duy nhất, mà cả “tư duy” (ý thức) và “quảng tính” (vật chất) đều chỉ là những thuộc tính của nó. Ở phương Đông, Lão Tử đã viết về “Đạo” – một nguyên lý vô hình, không thể gọi tên, nhưng lại là nguồn gốc sinh ra vạn vật.

Đặc biệt, ngay trong phần mở đầu của Đạo Đức Kinh, Lão Tử đã viết: “Vô danh thiên địa chi thủy; Hữu danh vạn vật chi mẫu.” Nghĩa là: “Cái không tên là khởi đầu của trời đất; Cái có tên là mẹ của vạn vật.”

Ở đây, chúng ta tìm thấy một sự tương đồng đáng kinh ngạc. Phải chăng “Vô danh” – cái trạng thái nguyên thủy, vô hình, không thể định danh – chính là một cách gọi khác cho tầng Ý Niệm, cho trạng thái “hơi nước” của thực tại? Và “Hữu danh” – khi vạn vật đã có tên, có hình tướng, có thể phân biệt – chính là thế giới vật chất đã “ngưng tụ”, là trạng thái “băng đá”? Lời của bậc hiền triết cổ xưa dường như không chỉ là triết học, mà còn đang mô tả một quá trình sáng tạo vũ trụ: từ cái Không-Tên đến cái Có-Tên, từ Ý thức đến Vật chất.

Khi chúng ta chấp nhận khả năng này, dù chỉ là một giả thuyết, một cánh cửa nhận thức đáng kinh ngạc sẽ mở ra. Nó cho phép chúng ta đặt một câu hỏi còn táo bạo hơn: Nếu ý thức và vật chất chỉ là hai trạng thái của cùng một thứ, liệu có thể tồn tại một quá trình “chuyển hóa” giữa chúng hay không?

Nói cách khác, liệu một ý nghĩ có thể trở thành vật chất hay không?

Đây không còn là một câu hỏi triết học thuần túy. Nó dẫn chúng ta đến việc phải xem xét những bằng chứng rất thực tế đang diễn ra ngay trong chính cơ thể và cuộc sống của chúng ta hàng ngày.




2. Dấu Chân Của Ý Niệm Trên Thân Thể

Nếu ý thức và vật chất là hai mặt của cùng một thực tại, thì mối liên hệ giữa chúng không thể là một lý thuyết trừu tượng. Nó phải là một sự thật có thể quan sát được, một trải nghiệm hữu hình. Và quả thực, phòng thí nghiệm hoàn hảo nhất để quan sát sự tương tác này chính là cơ thể của chúng ta. Mỗi ngày, mỗi giờ, mỗi phút, chúng ta đều đang chứng kiến phép màu của ý thức điều khiển vật chất, nhưng vì nó quá quen thuộc, chúng ta lại xem đó là điều hiển nhiên.

Hãy bắt đầu với bằng chứng đơn giản nhất. Ngay bây giờ, bạn hãy thử nghĩ: “Tôi muốn giơ tay phải lên”. Gần như ngay lập tức, một chuỗi sự kiện vật lý phức tạp diễn ra. Một tín hiệu điện hóa học được phát đi từ não bộ, truyền dọc theo các dây thần kinh đến các cơ bắp ở cánh tay, khiến chúng co lại theo một trình tự chính xác, và cánh tay của bạn – một vật thể có khối lượng, tuân theo định luật hấp dẫn – đã di chuyển theo đúng ý muốn.

Một ý nghĩ, một thứ hoàn toàn vô hình, phi vật chất, đã khởi động một hành động vật lý cụ thể. Chúng ta làm điều này hàng ngàn lần mỗi ngày mà không cần suy nghĩ. Nhưng nếu dừng lại và chiêm nghiệm, đây thực sự là một hiện tượng phi thường. “Ý muốn” đã trở thành “chuyển động”. Ý thức đã trực tiếp ra lệnh cho vật chất.

Hãy đi sâu hơn một chút. Nhiều người trong chúng ta có thể điều khiển những quá trình sinh học vốn được cho là tự động. Các thiền sư, các yogi, hay những người luyện tập khí công lâu năm có thể chủ động làm chậm nhịp tim, hạ thấp huyết áp, thậm chí thay đổi nhiệt độ cơ thể của họ. Thông qua sự tập trung của ý thức, họ có thể can thiệp vào hoạt động của hệ thần kinh tự chủ, một điều mà y học hiện đại từng cho là không thể. “Ý định” tập trung đã thay đổi “chức năng sinh lý”.

Đi xa hơn nữa, chúng ta có thể thấy ý nghĩ tạo ra những dấu vết vật chất có thể đo lường được. Khi bạn vui vẻ, buồn bã, hay tập trung suy nghĩ, não bộ của bạn sẽ phát ra những loại sóng não (alpha, beta, theta, delta) có tần số và biên độ hoàn toàn khác nhau. Những sóng này là những dao động điện từ có thật, có thể được ghi lại bằng máy điện não đồ (EEG). Một trạng thái tinh thần, một cảm xúc, đã được “vật chất hóa” thành một tín hiệu điện có thể đo đạc được.

Và có lẽ, bằng chứng thuyết phục nhất về quyền năng của ý thức nằm ở một hiện tượng mà khoa học vẫn luôn phải thừa nhận dù không thể giải thích trọn vẹn: hiệu ứng giả dược (placebo effect). Một bệnh nhân được đưa cho một viên thuốc làm từ đường bột, nhưng được cho biết đó là một loại thuốc giảm đau cực mạnh. Sau khi uống, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân báo cáo rằng cơn đau của họ đã thuyên giảm đáng kể. Niềm tin của họ – một trạng thái hoàn toàn của ý thức – đã kích hoạt những cơ chế chữa lành có thật bên trong cơ thể. Hệ thần kinh của họ đã tự sản sinh ra endorphin, một loại “thuốc giảm đau” tự nhiên, chỉ vì họ tin rằng mình đang được chữa trị. Ý thức không chỉ điều khiển vật chất, nó còn có thể thay đổi trạng thái của vật chất, chuyển từ trạng thái “bệnh tật” sang trạng thái “khỏe mạnh”.

Cuối cùng, hãy nhìn vào gương. Minh triết phương Đông có câu “tướng tự tâm sinh“, nghĩa là diện mạo của một người sẽ dần dần thay đổi theo tâm tính của họ. Một người luôn vui vẻ, lương thiện, bao dung thường có khuôn mặt hiền hòa, phúc hậu. Một người hay cau có, sân hận, đố kỵ, theo thời gian, những cảm xúc tiêu cực đó sẽ hằn lên khuôn mặt họ thành những nếp nhăn, những đường nét khắc khổ. Đây không phải là điều mê tín. Những trạng thái ý thức kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sự co giãn của hàng trăm cơ nhỏ trên mặt, ảnh hưởng đến tuần hoàn máu và sự cân bằng nội tiết tố, và qua nhiều năm tháng, nó sẽ tạc nên dung mạo vật lý của chúng ta.

Từ một hành động giơ tay đơn giản đến việc thay đổi dung mạo của cả một đời người, chuỗi bằng chứng này đều chỉ về một hướng. Ý thức không phải là một hành khách thụ động ngồi trên cỗ xe cơ thể. Nó chính là người lái xe, cầm cương và quyết định hướng đi. Những dấu chân của ý niệm được in hằn lên vật chất một cách rõ ràng và không thể chối cãi.




3. Tiếng Vọng Của Cỗ Máy: Khi Vật Chất Lên Tiếng

Nếu câu chuyện chỉ dừng lại ở việc ý thức toàn quyền điều khiển vật chất, thế giới quan của chúng ta sẽ trở nên đơn giản, nhưng có lẽ là chưa hoàn chỉnh. Thực tế cho thấy mối quan-hệ này phức tạp và mang tính hai chiều hơn rất nhiều. Giống như một người lái xe tài ba vẫn phải phụ thuộc vào tình trạng của chiếc xe, ý thức của chúng ta, trong cõi giới này, cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trạng thái của “cỗ máy” vật lý mà nó đang cư ngụ: bộ não và cơ thể.

Bằng chứng rõ ràng nhất đến từ những tác động hóa học. Chỉ cần một lượng nhỏ cồn trong máu, khả năng phán đoán, sự kiểm soát cảm xúc và thời gian phản ứng của chúng ta đều thay đổi. Một tách cà phê có thể làm tăng sự tỉnh táo và tập trung. Một số loại thuốc có thể làm dịu đi nỗi lo âu hoặc chống lại cơn trầm cảm bằng cách can thiệp trực tiếp vào sự cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não. Trong những trường hợp này, một sự thay đổi thuần túy về vật chất (hóa học) đã tạo ra một sự thay đổi rõ rệt trong trạng thái của ý thức (tâm trạng, nhận thức).

Tương tự, những tổn thương vật lý ở não bộ có thể gây ra những hậu quả đáng kinh ngạc. Một cú va đập vào vùng thùy trán có thể biến một người hiền lành trở nên nóng nảy, bốc đồng. Một khối u ở một vị trí nhất định có thể làm thay đổi hoàn toàn tính cách hoặc làm suy giảm trí nhớ. Câu chuyện kinh điển trong khoa học thần kinh về Phineas Gage, một công nhân đường sắt bị một thanh sắt xuyên qua não vào thế kỷ 19, là một minh chứng bi thảm. Ông sống sót sau tai nạn, nhưng từ một người điềm đạm và đáng tin cậy, ông trở thành một người thô lỗ, thiếu kiên nhẫn và hoàn toàn khác. “Cỗ máy” đã bị hỏng, và “người lái xe” dường như cũng đã thay đổi.

Và giờ đây, nhân loại đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng còn sâu sắc hơn: sự kết hợp trực tiếp giữa ý thức và máy móc. Các dự án tiên phong như Neuralink của Elon Musk đang phát triển các giao diện não-máy tính, với mục tiêu cấy những con chip siêu nhỏ vào não bộ. Ở giai đoạn đầu, công nghệ này hứa hẹn sẽ giúp những người bị liệt có thể điều khiển máy tính hoặc chân tay giả chỉ bằng suy nghĩ. Đây vẫn là một ví dụ về “ý thức điều khiển vật chất”.

Nhưng tầm nhìn dài hạn của họ còn đi xa hơn thế. Họ hình dung về một tương lai nơi con người có thể tải kiến thức trực tiếp vào não, hoặc thậm chí kết nối ý thức của mình với trí tuệ nhân tạo. Khi đó, ranh giới sẽ bị xóa nhòa. Một con chip vật lý, một thiết bị điện tử, sẽ có khả năng nâng cao hoặc thay đổi trực tiếp năng lực của ý thức, như trí nhớ, tốc độ tư duy. Nếu điều đó trở thành hiện thực, nó sẽ là bằng chứng không thể chối cãi rằng việc can thiệp vào cấu trúc vật chất của não bộ có thể làm thay đổi bản chất của trải nghiệm ý thức.

Những ví dụ này không hề mâu thuẫn với những gì chúng ta đã thảo luận ở phần trước. Ngược lại, chúng bổ sung cho bức tranh toàn cảnh. Chúng cho thấy rằng trong khi ý thức là người khởi xướng, là người ra lệnh, thì nó cũng đồng thời lắng nghe “tiếng vọng” từ chính công cụ vật lý mà nó sử dụng.

Mối quan-hệ giữa ý thức và vật chất không phải là mối quan-hệ một chiều của ông chủ và người đầy tớ. Nó giống một cuộc đối thoại, một vũ điệu tương tác liên tục. Ý thức có thể định hình vật chất, nhưng vật chất cũng tạo ra những điều kiện, những giới hạn và cả những tiềm năng cho sự biểu hiện của ý thức. Cả hai dường như bị ràng buộc với nhau trong một vòng lặp nhân quả không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng.




4. Nghệ Sĩ Và Cây Đàn Piano: Một Hệ Thống Tương Tác

Hãy hình dung một nghệ sĩ dương cầm thiên tài đang biểu diễn. Ý chí và cảm xúc của anh tuôn chảy qua mười đầu ngón tay, lướt trên phím đàn, tạo ra những giai điệu lay động lòng người. Trong khoảnh khắc đó, người nghệ sĩ dường như là người sáng tạo duy nhất, còn cây đàn chỉ là một công cụ thụ động để anh biểu đạt ý niệm của mình. Đây chính là hình ảnh của “ý thức điều khiển vật chất”.

Nhưng câu chuyện không chỉ có vậy. Bản thân cây đàn cũng có cấu trúc và những quy luật riêng của nó. Nó có 88 phím đàn được sắp xếp theo một trật tự hòa âm nghiêm ngặt, có giới hạn về âm vực, và có một chất âm đặc trưng không thể thay đổi. Người nghệ sĩ, dù tài năng đến đâu, cũng phải chơi trong khuôn khổ những quy luật đó. Anh không thể bắt một phím Đô phát ra âm thanh của nốt La. Và quan trọng hơn, nếu cây đàn bị hỏng — nếu một dây đàn bị đứt, một phím bị kẹt — thì dù ý niệm trong đầu anh có đẹp đẽ đến đâu, bản nhạc phát ra cũng sẽ trở nên lạc điệu và khó nghe. Đây chính là hình ảnh của “vật chất ảnh hưởng đến ý thức”.

Người nghệ sĩ và cây đàn piano. Ẩn dụ này giúp chúng ta thoát khỏi tư duy nhị nguyên “cái nào quyết định cái nào”. Chúng không phải là hai thực thể tách biệt, mà là một hệ thống tương tác không thể tách rời.

Người nghệ sĩ không tạo ra cây đàn, và cây đàn không tạo ra người nghệ sĩ. Cả hai đã đến với nhau, mỗi bên mang theo những phẩm chất riêng, và cùng nhau tạo ra một bản giao hưởng. Âm nhạc hay hoặc dở không chỉ phụ thuộc vào người nghệ sĩ, cũng không chỉ phụ thuộc vào cây đàn. Nó phụ thuộc vào sự hòa hợp và tương tác giữa cả hai.

Trong vũ trụ này, ý thức và vật chất cũng đang cùng nhau tạo ra bản giao hưởng của sự tồn tại. Chúng ta có thể xem ý thức là người nghệ sĩ, và vật chất là cây đàn. Chúng liên tục đối thoại, liên tục định hình lẫn nhau trong một vũ điệu sáng tạo vô tận. Bức tranh này hài hòa và hợp lý, nhưng nó được xây dựng dựa trên sự suy luận và quan sát từ góc nhìn của chúng ta. Liệu có một sự xác nhận nào đến từ một tầng nhận thức cao hơn, một sự khẳng định trực tiếp thay vì chỉ là một ẩn dụ triết học không?




5. Một Sự Khẳng Định Từ Tầng Nhận Thức Cao Hơn

Những lập luận chúng ta đã đi qua, từ việc giơ tay đến hiệu ứng giả dược, từ ẩn dụ về cây đàn piano đến các triết thuyết Đông Tây, đều là những nỗ lực của tư duy con người để tiếp cận một sự thật sâu sắc. Chúng ta dùng logic, quan sát và suy luận để đi đến kết luận rằng ý thức và vật chất dường như là một hệ thống hợp nhất. Nhưng đây vẫn là kết quả của một quá trình “nhìn từ ngoài vào”.

Tuy nhiên, trong các hệ thống minh triết tu luyện cổ xưa, người ta tiếp cận vấn đề này theo một cách hoàn toàn khác: “nhìn từ trong ra”. Họ cho rằng có những trạng thái nhận thức cao hơn, có thể đạt được thông qua sự tu dưỡng tâm tính và thiền định, cho phép con người trực tiếp cảm nhận và chứng ngộ được bản chất của thực tại, thay vì chỉ suy luận về nó.

Từ tầng nhận thức này, câu trả lời không còn là một lý thuyết triết học phức tạp, mà là một sự thật hiển nhiên.

Trong một hệ thống minh triết tu luyện uyên thâm, người ta giảng rằng vật chất và tinh thần về bản chất là một, là “nhất tính”. Họ không nói chúng “tương tác” với nhau hay “ảnh hưởng” lẫn nhau như hai thực thể riêng biệt. Họ nói chúng chính là một. Giống như mặt phải và mặt trái của một tờ giấy, chúng không thể tồn tại thiếu nhau và thực chất chỉ là hai phương diện của cùng một sự vật.

Sự khẳng định này mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó không phải là một kết luận triết học được rút ra sau khi cân nhắc các bằng chứng. Nó được trình bày như một sự thật được nhìn thấy trực tiếp bởi những người đã đạt đến một cảnh giới nhận thức vượt trên người thường. Đó là sự khác biệt giữa việc một nhà khoa học phân tích thành phần hóa học của băng và nước rồi kết luận chúng là một, với việc một người bình thường tận mắt chứng kiến khối băng tan chảy thành nước. Một bên là sự suy luận, một bên là sự chứng kiến.

Lời khẳng định về “nhất tính” này chính là mảnh ghép cuối cùng, là nền tảng vững chắc nhất cho toàn bộ chương này. Nó nâng cao toàn bộ lập luận của chúng ta từ một giả thuyết triết học khả dĩ lên thành một sự thật đã được chứng ngộ ở một tầng cảnh giới cao hơn.

Với nền tảng này trong tay — rằng ý thức và vật chất không tách rời, mà chỉ là hai biểu hiện của cùng một bản thể — chúng ta đã sẵn sàng để khám phá những cơ chế sâu xa hơn. Nếu thực tại là một thể thống nhất, vậy nó được tổ chức như thế nào? Có những trật tự nào đang vận hành đằng sau thế giới biểu kiến mà chúng ta thấy? Đó chính là hành trình mà chúng ta sẽ bắt đầu trong chương tiếp theo.




*  *  *


Bài viết này là một trích đoạn từ cuốn sách “VŨ TRỤ BÊN NGOÀI BIG BANG” – một hành trình khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của vũ trụ.

Nếu bạn muốn trải nghiệm trọn vẹn hành trình tư tưởng và những kiến giải chưa từng công bố của tác phẩm, vui lòng nhấp vào nút bên dưới để sở hữu toàn bộ cuốn sách.



Để khám phá thêm các tác phẩm từ THE LIVES MEDIA, hãy ghé thăm tủ sách của chúng tôi.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *