Sau khi Chương 2 khẳng định rằng ý thức và vật chất là một, Chương 3 tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi: thực tại hợp nhất đó được cấu trúc như thế nào?
Được trích từ cuốn sách “VŨ TRỤ BÊN NGOÀI BIG BANG”, chương này sẽ đưa chúng ta vào thế giới kỳ lạ của vật lý lượng tử, khám phá các khái niệm như ‘Trật tự ẩn’ của David Bohm và bằng chứng gây sốc về ‘vướng víu lượng tử’. Đây là cây cầu nối khoa học tiên phong và minh triết cổ xưa, cho thấy chúng có thể đang mô tả cùng một sự thật.
Mời bạn đọc toàn văn nội dung của Chương 3 dưới đây.
* * *
Tác giả: Aiden Lee, Founder of THE LIVES MEDIA
Chương 3: TRẬT TỰ ẨN VÀ VŨ TRỤ LƯỢNG TỬ
1. Thế Giới Biểu Kiến và Dòng Chảy Nền Tảng Của David Bohm
Hành trình của chúng ta ở chương trước đã đưa đến một kết luận mang tính nền tảng, được xác nhận từ cả triết học lẫn minh triết tu luyện: Ý thức và Vật chất không phải hai thực thể tách rời, mà là hai biểu hiện của cùng một bản thể duy nhất. Đây là một ý tưởng có vẻ xa lạ với thế giới quan duy vật thông thường. Nhưng điều đáng kinh ngạc là, ngay trong lòng của ngành khoa học được xem là “cứng” và khách quan nhất — vật lý học — cũng có những nhà tư tưởng tiên phong đã đi đến một kết luận tương tự, chỉ bằng một con đường hoàn toàn khác.
Một trong số đó là David Bohm, nhà vật lý lý thuyết lỗi lạc người Mỹ và là một trong những học trò xuất sắc của Albert Einstein. Bohm cảm thấy không thỏa mãn với những cách diễn giải tiêu chuẩn của cơ học lượng tử, vốn đầy rẫy những nghịch lý và sự ngẫu nhiên khó hiểu. Ông tin rằng sự hỗn loạn và rời rạc mà chúng ta thấy ở cấp độ lượng tử chỉ là bề mặt của một thực tại sâu sắc và có trật tự hơn nhiều. Từ đó, ông đã phát triển một trong những mô hình vũ trụ đẹp đẽ và sâu sắc nhất từng được đề xuất.
Bohm cho rằng thực tại tồn tại ở hai cấp độ: “Trật tự hiện” (Explicate Order) và “Trật tự ẩn” (Implicate Order).

Trật tự hiện chính là thế giới mà chúng ta đang trải nghiệm hàng ngày. Đó là thế giới của những vật thể riêng biệt, có vị trí rõ ràng trong không gian và thời gian. Cái bàn ở đây, cái ghế ở kia. Quả táo rơi xuống đất vì lực hấp dẫn. Mọi thứ dường như tách biệt, hoạt động theo quy luật nhân quả tuyến tính. Đây chính là thế giới mà vật lý cổ điển mô tả một cách hoàn hảo, và cũng là thế giới mà các giác quan của chúng ta cảm nhận được.
Nhưng theo Bohm, trật tự này chỉ là một ảo ảnh, một sự biểu lộ ra bên ngoài. Nền tảng của nó là một thực tại sâu hơn, toàn vẹn hơn, gọi là Trật tự ẩn. Đây là một tầng thực tại của sự toàn thể không thể phân chia (undivided wholeness), nơi mọi thứ không còn là những “bộ phận” riêng lẻ nữa, mà đều được “gói ghém” (enfolded) vào nhau trong một dòng chảy liên tục. Trong Trật tự ẩn, không có sự tách biệt giữa các hạt, giữa không gian và thời gian, giữa người quan sát và thứ được quan sát. Mọi thứ đều là một.
Để giúp chúng ta hình dung khái niệm trừu tượng này, Bohm đã đưa ra một thí nghiệm tưởng tượng rất độc đáo, dựa trên một hiện tượng có thật trong vật lý chất lỏng. Hãy hình dung một xi lanh thủy tinh trong suốt chứa đầy một chất lỏng rất đặc như glycerin. Bên trong xi lanh đó có một xi lanh nhỏ hơn có thể xoay được. Ta nhỏ một giọt mực đen vào khối chất lỏng. Ban đầu, giọt mực là một thực thể riêng biệt, rõ ràng — nó đang ở trong Trật tự hiện.
Bây giờ, ta bắt đầu xoay thật chậm chiếc xi lanh bên trong. Giọt mực sẽ bị kéo giãn ra thành một sợi dài, rồi dần dần hòa tan và dường như biến mất hoàn toàn vào trong khối chất lỏng. Giờ đây, trật tự của giọt mực không còn nhìn thấy được nữa; nó đã được “gói ghém”, “ẩn giấu” đi trong toàn bộ khối glycerin. Nó đã chuyển sang Trật tự ẩn.
Thoạt nghe, điều này có vẻ giống như một mánh ảo thuật hơn là vật lý. Làm thế nào một thứ đã hòa tan lại có thể tái hợp? Chìa khóa nằm ở chỗ, do chất lỏng rất đặc và chuyển động rất chậm, dòng chảy của nó là dòng chảy tầng — một trạng thái mà các lớp chất lỏng trượt qua nhau một cách có trật tự thay vì trộn lẫn hỗn loạn. Trong điều kiện này, giọt mực không bị “trộn” ngẫu nhiên, mà bị “kéo giãn” theo những đường đi có thể dự đoán được. Trật tự của nó chỉ bị phân tán chứ không bị phá hủy.
Và chính vì quá trình này có thể đảo ngược, nên điều kỳ diệu xảy ra khi ta xoay ngược chiếc xi lanh trở lại với cùng tốc độ. Từ khối chất lỏng trong suốt, sợi mực bắt đầu hiện ra, rồi dần dần co lại, và cuối cùng, giọt mực tái hợp một cách kỳ diệu tại đúng vị trí ban đầu của nó.
Giọt mực không hề biến mất. Trật tự của nó chỉ được ẩn đi trong một trật tự lớn hơn.
Theo Bohm, toàn bộ vũ trụ của chúng ta cũng hoạt động như vậy. Thế giới mà chúng ta trải nghiệm, với những thiên hà, ngôi sao và con người tách biệt, chỉ là một “Trật tự hiện” được “mở ra” từ một “Trật tự ẩn” sâu xa hơn nhiều, nơi vạn vật là một. Nó giống như những gợn sóng nổi lên từ một đại dương vô tận, và chúng ta, vì chỉ nhìn thấy những gợn sóng, nên đã lầm tưởng rằng chúng là những thực thể riêng biệt, mà quên mất rằng tất cả chúng đều là biểu hiện của cùng một đại dương duy nhất.
2. Vũ Trụ Toàn Ảnh: Khi Toàn Thể Nằm Trong Từng Mảnh Vỡ
Mô hình của David Bohm về một thực tại nền tảng, toàn vẹn và liên kết là một ý tưởng vô cùng đẹp đẽ, nhưng cũng rất khó hình dung. Làm thế nào mà toàn bộ vũ trụ lại có thể được “gói ghém” vào trong từng bộ phận của nó? May mắn thay, có một phát minh của thế kỷ 20 đã cung cấp một ẩn dụ vật lý gần như hoàn hảo cho khái niệm này: đó chính là ảnh toàn ký (hologram).
Hầu hết chúng ta đều đã từng thấy một hologram. Đó là một hình ảnh ba chiều trông như đang lơ lửng trong không gian, được tạo ra từ một tấm phim hai chiều phẳng lặng. Bạn có thể đi vòng quanh nó và nhìn thấy các góc độ khác nhau của vật thể, cứ như thể nó đang thực sự ở đó. Phép màu này được tạo ra bằng cách chiếu một chùm tia laser qua một tấm phim đặc biệt, trên đó đã ghi lại không phải là hình ảnh của vật thể, mà là những vân giao thoa phức tạp của các sóng ánh sáng đã phản xạ từ vật thể đó.
Nhưng điều kỳ diệu và phi thường nhất của một hologram nằm ở một đặc tính khác. Nếu bạn lấy một bức ảnh thông thường và xé nó ra làm mười mảnh, mỗi mảnh sẽ chỉ chứa 1/10 của bức ảnh gốc. Bạn sẽ có một mảnh chứa con mắt, một mảnh chứa nụ cười, một mảnh chứa mái tóc. Bạn không thể tái tạo lại toàn bộ khuôn mặt từ một mảnh vỡ duy nhất.
Nhưng nếu bạn lấy tấm phim hologram và đập vỡ nó ra làm mười mảnh, một điều không tưởng sẽ xảy ra. Khi bạn chiếu tia laser qua bất kỳ mảnh vỡ nào, dù là mảnh nhỏ nhất, nó sẽ không chỉ tái tạo 1/10 của hình ảnh. Nó sẽ tái tạo lại toàn bộ hình ảnh gốc.
Toàn bộ con ngựa, toàn bộ bông hoa, toàn bộ khuôn mặt sẽ hiện ra từ mảnh vỡ nhỏ nhất. Dĩ nhiên, hình ảnh đó sẽ mờ hơn, có độ phân giải thấp hơn so với hình ảnh được tạo ra từ cả tấm phim, nhưng điều cốt lõi vẫn ở đó: thông tin về toàn thể đã được mã hóa trong từng phần.
Đây chính là điểm mà David Bohm đã thấy một sự tương đồng hoàn hảo với mô hình vũ trụ của ông. Ông gọi đó là “Vũ trụ Toàn ảnh” (Holographic Universe).
Những vân giao thoa phức tạp được ghi lại trên tấm phim hai chiều, nơi thông tin về toàn bộ hình ảnh được phân tán và “gói ghém” một cách vô hình, chính là hình ảnh của Trật tự ẩn.
Hình ảnh ba chiều rõ ràng, cụ thể hiện ra khi có ánh sáng chiếu vào, chính là hình ảnh của Trật tự hiện — thế giới vật chất mà chúng ta trải nghiệm.
Theo mô hình này, vũ trụ không được cấu thành từ những “viên gạch” cơ bản xây dựng nên một tòa nhà. Thay vào đó, nó giống như một hologram khổng lồ, nơi mỗi “viên gạch” — mỗi nguyên tử, mỗi tế bào, mỗi sinh mệnh — đều chứa đựng, theo một cách nào đó, thông tin về toàn bộ “tòa nhà”. “Như trên trời, vậy dưới đất” không còn là một câu nói mang tính triết lý nữa, mà có thể là một mô tả về cấu trúc vật lý sâu xa của thực tại.
Điều này dẫn đến một hệ quả đáng kinh ngạc: mỗi chúng ta, mỗi thực thể trong vũ trụ này, không phải là những cá thể bị cô lập và tách biệt. Chúng ta là những “mảnh vỡ” chứa đựng hình ảnh của toàn thể. Mỗi chúng ta là một tấm gương phản chiếu vũ trụ.
Nhưng liệu đây có chỉ là một ẩn dụ triết học đẹp đẽ, một sự trùng hợp ngẫu nhiên? Hay bản thân vũ trụ, ở cấp độ nền tảng nhất, cũng đang vận hành theo những nguyên lý toàn ảnh này? Để trả lời câu hỏi đó, chúng ta phải đi sâu vào thế giới kỳ lạ của vật lý lượng tử, nơi những ý tưởng tưởng chừng như điên rồ này lại tìm thấy những bằng chứng thực nghiệm đáng kinh ngạc nhất.
3. “Hành Động Ma Quái Từ Xa”: Bằng Chứng Về Một Thực Tại Hợp Nhất
Mô hình Vũ trụ Toàn ảnh, nơi mỗi phần chứa đựng toàn thể, nghe có vẻ giống triết học hơn là vật lý. Nhưng khi chúng ta đi sâu vào thế giới hạ nguyên tử, thế giới của các hạt cơ bản, chúng ta phát hiện ra rằng vũ trụ không chỉ hoạt động theo cách này một cách ẩn dụ, mà còn theo một cách rất thực tế và có thể đo lường được. Bằng chứng rõ ràng nhất đến từ một trong những hiện tượng bí ẩn và gây sốc nhất trong toàn bộ lịch sử khoa học: vướng víu lượng tử (quantum entanglement).
Hãy tưởng tượng bạn có một cặp găng tay. Bạn bỏ mỗi chiếc vào một chiếc hộp riêng biệt, xáo trộn chúng lên và không biết hộp nào chứa chiếc bên trái, hộp nào chứa chiếc bên phải. Sau đó, bạn giữ một hộp và gửi hộp còn lại cho một người bạn ở phía bên kia của Trái Đất. Khi bạn mở hộp của mình ra và thấy đó là chiếc găng tay trái, bạn biết ngay lập tức và chắc chắn 100% rằng người bạn của bạn đang cầm chiếc găng tay phải. Không có gì bí ẩn ở đây cả. Thông tin đã được xác định ngay từ đầu, chúng ta chỉ không biết nó cho đến khi quan sát.
Nhưng trong thế giới lượng tử, mọi chuyện lại diễn ra theo một cách không tưởng.
Các nhà vật lý có thể tạo ra một cặp hạt (ví dụ như hai photon) từ cùng một sự kiện, khiến chúng có mối liên hệ nội tại với nhau. Giống như cặp găng tay, chúng có những thuộc tính đối lập nhau, ví dụ như “spin” (một dạng mô men động lượng nội tại của hạt, chúng ta có thể tạm hình dung nó như chiều tự quay của hạt). Nếu một hạt có spin “lên”, thì hạt còn lại bắt buộc phải có spin “xuống”.
Điểm khác biệt cốt lõi và kỳ lạ nằm ở chỗ: theo các định luật của cơ học lượng tử, trước khi được đo đạc, mỗi hạt không thực sự có một spin xác định. Nó tồn tại trong một trạng thái “mơ hồ”, một trạng thái chồng chập của cả hai khả năng “lên” và “xuống” cùng một lúc. Chiếc “găng tay lượng tử” không phải là “trái” hay “phải”; nó là cả “trái và phải” đồng thời.
Bây giờ, hãy thực hiện lại thí nghiệm. Chúng ta tách hai hạt vướng víu này ra và đưa chúng đến hai đầu đối diện của một thiên hà, cách nhau hàng ngàn năm ánh sáng. Sau đó, một nhà khoa học ở đầu này đo lường hạt A. Giả sử, ngay tại khoảnh khắc đo lường, hạt A “chọn” ngẫu nhiên trạng thái là spin “lên”. Điều không thể tin được xảy ra: ở đầu kia của thiên hà, hạt B, ngay lập tức, trong cùng một khoảnh khắc, sẽ mang trạng thái spin “xuống”.
Sự thay đổi này diễn ra tức thời, không có độ trễ thời gian, dường như nhanh hơn tốc độ ánh sáng. Làm sao hạt B “biết” được rằng người anh em song sinh của nó ở cách xa hàng ngàn năm ánh sáng vừa bị đo và đã chọn trạng thái spin “lên”? Không có tín hiệu nào có thể di chuyển nhanh như vậy theo lý thuyết tương đối của Einstein. Chính vì sự kỳ lạ này mà Einstein, người không bao giờ hoàn toàn chấp nhận cơ học lượng tử, đã gọi nó một cách mỉa mai là “hành động ma quái từ xa” (spooky action at a distance).
Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã tranh luận về điều này. Nhưng kể từ những thí nghiệm đột phá của Alain Aspect vào những năm 1980 và những thí nghiệm sau này với độ chính xác ngày càng cao, vướng víu lượng tử đã được chứng minh là một hiện tượng có thật.
Hiện tượng này chỉ có thể được giải thích bằng một cách duy nhất: hai hạt đó, dù cách xa nhau về mặt vật lý đến đâu, vẫn không phải là hai thực thể riêng biệt. Chúng vẫn là một phần của một hệ thống duy nhất, không thể phân chia. Sự tách biệt về không gian mà chúng ta thấy trong “Trật tự hiện” chỉ là một ảo ảnh. Ở một tầng thực tại sâu hơn — chính là “Trật tự ẩn” của Bohm — chúng chưa bao giờ rời xa nhau.
Vướng víu lượng tử không còn là một ý tưởng triết học nữa. Nó là bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ nhất cho thấy vũ trụ, ở cấp độ nền tảng nhất, không phải là một tập hợp các bộ phận rời rạc, mà là một mạng lưới liên kết toàn thể, phi cục bộ (non-local). Nó chính là sự biểu hiện vật lý của “Bản Thể Duy Nhất” mà các nhà hiền triết đã nói đến, là một minh chứng sống động cho một vũ trụ toàn ảnh.
4. Khi Sự Quan Sát Thay Đổi Thực Tại
Nếu vướng víu lượng tử đã cho thấy một sự liên kết vô hình giữa các hạt, thì có một hiện tượng khác còn đi xa hơn: nó gợi ý về một mối liên kết giữa chính ý thức của chúng ta và thế giới vật chất mà chúng ta đang quan sát. Đó chính là “Hiệu ứng người quan sát” (Observer Effect), một trong những khía cạnh khó hiểu và bị diễn giải sai nhiều nhất của vật lý lượng tử.
Để hiểu nó, chúng ta cần quay lại với thí nghiệm nổi tiếng nhất trong lĩnh vực này: thí nghiệm hai khe hẹp (double-slit experiment).
Hãy tưởng tượng bạn bắn những viên bi nhỏ vào một bức tường có hai khe hẹp song song. Những viên bi đi qua khe nào sẽ đập vào bức tường phía sau, tạo thành hai vạch tương ứng. Điều này rất đơn giản và dễ hiểu.
Bây giờ, hãy thay những viên bi bằng những sóng nước. Khi sóng đi qua hai khe hẹp, chúng sẽ giao thoa với nhau, tạo ra những đỉnh sóng cao hơn và những vùng tĩnh lặng. Trên bức tường phía sau, bạn sẽ thấy một hình ảnh hoàn toàn khác: một loạt các vạch sáng tối xen kẽ, gọi là vân giao thoa. Đây là hành vi đặc trưng của sóng.
Điều kỳ lạ bắt đầu khi chúng ta thực hiện thí nghiệm này với những thực thể của thế giới lượng tử, như các electron. Electron được cho là những “hạt” vật chất. Vì vậy, người ta kỳ vọng rằng khi bắn từng electron một qua hai khe hẹp, chúng sẽ hành xử như những viên bi và tạo ra hai vạch. Nhưng kết quả lại gây sốc: dù được bắn đi từng hạt một, các electron vẫn tạo ra một vân giao thoa, hệt như sóng.
Dường như mỗi electron, bằng một cách nào đó, đã tự đi qua cả hai khe cùng một lúc và tự giao thoa với chính nó. Đây chính là trạng thái “chồng chập” mà chúng ta đã nói đến, nơi một hạt có thể tồn tại ở nhiều trạng thái hoặc vị trí cùng một lúc.
Nhưng phần điên rồ nhất vẫn còn ở phía trước. Các nhà khoa học, vì quá tò mò muốn biết electron “thực sự” đi qua khe nào, đã quyết định đặt một máy dò ngay tại các khe hẹp để “nhìn trộm”. Và ngay khi họ làm vậy, phép màu biến mất.
Ngay tại khoảnh khắc hành động “quan sát” hay “đo lường” diễn ra, vân giao thoa biến mất. Các electron đột ngột ngừng hành xử như sóng và bắt đầu hành xử như những viên bi bình thường, chỉ tạo ra hai vạch trên bức tường phía sau. Dường như, các electron biết rằng chúng đang bị theo dõi, và chúng đã “quyết định” chọn một con đường duy nhất để đi qua. Trạng thái “mơ hồ” của sóng đã “sụp đổ” (collapse) thành một trạng thái “hiện thực” của hạt.
Trong nhiều năm, người ta cho rằng sự sụp đổ này là do sự tương tác vật lý của máy dò với electron. Nhưng các thí nghiệm sau này ngày càng tinh vi hơn, cho thấy rằng chỉ cần “thông tin” về con đường của electron có khả năng được ghi lại, dù không có tương tác vật lý trực tiếp nào, hiệu ứng vẫn xảy ra.
Điều này có ý nghĩa gì? Nó cho thấy rằng hành động quan sát — một hành động mà chúng ta thường cho là thụ động, chỉ đơn thuần ghi nhận một thực tại đã có sẵn — dường như lại đóng một vai trò tích cực trong việc tạo ra chính thực tại đó. Thế giới lượng tử dường như không tồn tại ở một trạng thái xác định cho đến khi chúng ta tương tác với nó, quan sát nó. Trước đó, nó chỉ là một biển cả của những khả năng.
Đây chính là điểm mà khoa học chạm đến ranh giới của triết học. Hành động “quan sát” về bản chất là gì? Nó có nhất thiết phải là một cỗ máy, hay nó bắt nguồn từ ý thức của người thực hiện thí nghiệm? Phải chăng chính hành vi của ý thức, hành vi “muốn biết”, đã buộc vũ trụ phải đưa ra một câu trả lời dứt khoát, từ bỏ trạng thái tiềm năng để trở thành một thực tại cụ thể?
Dù cách diễn giải cuối cùng là gì, Hiệu ứng người quan sát cũng phá vỡ sự phân chia rạch ròi giữa chủ thể và khách thể, giữa người quan sát và cái được quan sát. Nó cho thấy chúng ta không phải là những khán giả đang xem một vở kịch vũ trụ đã được viết sẵn. Chúng ta dường như là những diễn viên, và mỗi hành động “nhìn” của chúng ta đang góp phần viết nên kịch bản cho cảnh tiếp theo.
5. Cây Cầu Nối Giữa Minh Triết Và Khoa Học
Bây giờ, hãy lùi lại một bước và nhìn vào toàn bộ bức tranh mà chúng ta đã vẽ nên trong chương này.
Chúng ta bắt đầu với mô hình Trật tự ẩn và Trật tự hiện của David Bohm, một mô hình thuần túy vật lý nhưng lại mô tả một thực tại nền tảng toàn vẹn và không thể phân chia. Chúng ta thấy mô hình này được phản chiếu một cách hoàn hảo trong ẩn dụ về hologram, nơi mỗi phần chứa đựng thông tin về toàn thể.
Sau đó, chúng ta đi vào bằng chứng thực nghiệm. Vướng víu lượng tử đã cho thấy các hạt, dù cách xa nhau đến đâu, vẫn là một phần của một hệ thống duy nhất, không thể tách rời — một bằng chứng cho tính phi cục bộ và sự hợp nhất. Hiệu ứng người quan sát còn đi xa hơn, gợi ý rằng chính hành động của ý thức dường như cũng là một phần không thể thiếu của hệ thống đó, đóng vai trò trong việc biến tiềm năng thành hiện thực.
Khi ghép tất cả những mảnh ghép này lại, chúng ta thấy gì?
Chúng ta thấy một nền vật lý tiên phong, sau một thế kỷ đào sâu vào bản chất của vật chất, đã đi đến một kết luận đáng kinh ngạc: thế giới biểu kiến của những vật thể riêng rẽ chỉ là bề mặt của một thực tại sâu xa hơn, một thực tại liên kết, toàn vẹn, và trong đó, ý thức dường như không còn là một kẻ ngoài cuộc.
Và khi đó, chúng ta nhận ra rằng những nhà vật lý lượng tử lỗi lạc nhất, bằng những phương trình phức tạp và những thí nghiệm tinh vi, dường như chỉ đang tái khám phá lại một sự thật mà các nhà hiền triết cổ xưa đã chứng ngộ từ hàng ngàn năm trước.
“Trật tự ẩn” của David Bohm có khác gì về bản chất so với “Bản Thể Duy Nhất” của Spinoza hay “Đạo” của Lão Tử không? Phải chăng đó chỉ là những ngôn ngữ khác nhau, những con đường khác nhau, để mô tả cùng một đại dương nền tảng mà từ đó mọi gợn sóng của thực tại biểu kiến trồi lên?
Khoa học hiện đại, trong nỗ lực tìm hiểu thế giới “bên ngoài”, dường như đã vô tình vẽ nên một tấm bản đồ dẫn ngược trở lại thế giới “bên trong”. Nó đã xây dựng một cây cầu vững chắc bắc qua vực thẳm tưởng chừng như không thể vượt qua giữa vật chất và tinh thần, giữa khoa học và minh triết.
Cây cầu này chính là nền tảng để chúng ta bước tiếp. Với sự tự tin rằng chúng ta không đi ngược lại khoa học, mà là đi cùng với những khía cạnh sâu sắc nhất của nó, chúng ta sẽ bắt đầu khám phá những “tấm bản đồ của thực tại” chi tiết hơn, những cách mô tả vũ trụ không chỉ dựa trên cấu trúc, mà còn dựa trên dòng chảy năng lượng và sự chuyển hóa.
* * *
Bài viết này là một trích đoạn từ cuốn sách “VŨ TRỤ BÊN NGOÀI BIG BANG” – một hành trình khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của vũ trụ.
- Đọc tiếp các chương khác trong cùng tác phẩm:
- Chương 1: CÂU HỎI LỚN BÊN LỀ KHOA HỌC – TẤM LƯỚI VÀ SỰ IM LẶNG CỦA ĐẠI DƯƠNG
- Chương 2: Ý THỨC VÀ VẬT CHẤT – MỘT MỐI QUAN HỆ HAI CHIỀU
- Chương 3: TRẬT TỰ ẨN VÀ VŨ TRỤ LƯỢNG TỬ
- Chương 4: BẢN ĐỒ CỦA CẤU TRÚC – BẢNG TUẦN HOÀN NGUYÊN TỐ
- Chương 5: BẢN ĐỒ CỦA DÒNG CHẢY – NGŨ HÀNH VÀ NĂNG LƯỢNG
- Chương 6: BẢN ĐỒ CỦA SỰ CHUYỂN HÓA – THẾ GIỚI QUAN TU LUYỆN
- Chương 7: TẤM BẢN ĐỒ ĐA CHIỀU – TỪ THUYẾT DÂY ĐẾN TAM GIÁC BERMUDA
- Chương 8: CÁC CẢNH GIỚI CỦA SỰ TỒN TẠI
- Chương 9: GIẤC MƠ – CÁNH CỔNG DẪN ĐẾN CÁC THỰC TẠI KHÁC
- Chương 10: NGUỒN CẢM HỨNG – TIẾNG VANG TỪ CÁC THỰC TẠI KHÁC
- Chương 11: NHẬP HỒN – KHI CÁC Ý THỨC TRANH GIÀNH CÙNG MỘT CƠ THỂ
- Chương 12: CÔNG NĂNG ĐẶC DỊ – KHI Ý THỨC BẺ CONG ĐỊNH LUẬT VẬT LÝ
- Chương 13: SỰ SỐNG NGOÀI TRÁI ĐẤT: MỘT GÓC NHÌN ĐA CHIỀU
- Chương 14: BIG BANG – BONG BÓNG VỠ TRÊN ĐẠI DƯƠNG?!
- Chương 15: THIÊN HÀ – MẠCH ĐIỆN SỐNG CỦA VŨ TRỤ
- Chương 16: HỐ ĐEN, VẬT CHẤT TỐI VÀ NĂNG LƯỢNG TỐI – TÁI DIỄN GIẢI
- Chương 17: KIẾN TRÚC FRACTAL – TỪ VI MÔ ĐẾN HỒNG QUAN
- Chương 18: VƯỢT LÊN LẰN RANH CỦA SỰ QUAN SÁT
- Chương 19: VŨ TRỤ LÀ TẤM GƯƠNG – Ý NGHĨA CỦA BẠN LÀ GÌ?
- LỜI KẾT: LẮNG NGHE NHỊP THỞ CỦA VŨ TRỤ
Nếu bạn muốn trải nghiệm trọn vẹn hành trình tư tưởng và những kiến giải chưa từng công bố của tác phẩm, vui lòng nhấp vào nút bên dưới để sở hữu toàn bộ cuốn sách.
Để khám phá thêm các tác phẩm từ THE LIVES MEDIA, hãy ghé thăm tủ sách của chúng tôi.













